hiến binh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lực lượng cảnh sát quân sự hoặc cảnh sát chuyên trách về an ninh trật tự ở một số quốc gia: "hiến binh" chỉ một tổ chức cảnh sát có tính chất quân sự, thường chịu trách nhiệm về an ninh nông thôn, tuần tra đường dài, và các nhiệm vụ đặc biệt khác.
- Nhân viên thuộc lực lượng cảnh sát đó: "hiến binh" cũng dùng để chỉ cá nhân là thành viên của lực lượng này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lực lượng hiến binh của nước đó có nhiệm vụ tuần tra ở các vùng nông thôn.
- Người hiến binh đang hướng dẫn giao thông tại ngã tư.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đội hiến binh": chỉ đơn vị, tổ chức của lực lượng hiến binh.
- Đội hiến binh đã có mặt để giải quyết vụ việc.
Biến thể và từ gần giống
- Cảnh sát (danh từ): lực lượng chuyên trách về giữ gìn trật tự an toàn xã hội, phạm vi nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn.
- Cảnh sát quân sự (danh từ): lực lượng cảnh sát có tổ chức và nhiệm vụ mang tính quân sự, gần nghĩa với "hiến binh".
Từ đồng nghĩa
- Cảnh binh: (từ cũ, ít dùng) chỉ lực lượng cảnh sát.
- Mật thám: điều tra viên mật, khác về chức năng nhưng cùng trong lĩnh vực an ninh.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "hiến binh" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các quốc gia như Pháp, Ý, Tây Ban Nha và một số nước khác, nơi tồn tại lực lượng cảnh sát mang tên này (ví dụ: Gendarmerie Nationale của Pháp).
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày mà phổ biến hơn trong văn bản hành chính, báo chí hoặc khi nói về thể chế của các nước khác.